Nhiều người nghĩ cứ cho đồ vào tủ lạnh là an toàn. Thực tế, đặt sai ngăn khiến rau úng nhanh, thịt hỏng sớm và vi khuẩn từ thịt sống lây sang đồ ăn chín. Bài này chỉ cho bạn cách sắp xếp tủ lạnh theo vùng nhiệt độ, để thực phẩm tươi lâu hơn, giảm lãng phí và tránh ngộ độc do nhiễm khuẩn chéo.
Vì sao vị trí trong tủ lạnh lại quan trọng
Trong một tủ lạnh, nhiệt độ không đồng đều. Đây là bản chất vật lý, không phải lỗi của tủ. Khí lạnh nặng nên chìm xuống. Cửa tủ mở ra vào liên tục nên ấm nhất. Hiểu điều này, bạn sẽ đặt đúng món vào đúng chỗ.
- Ngăn trên cùng: ấm và ổn định vừa phải, hợp với đồ ăn chín, thức ăn thừa, sữa chua.
- Ngăn dưới cùng (sát ngăn mát nhất): lạnh nhất, dành cho thịt, cá sống.
- Ngăn kéo rau củ: giữ độ ẩm cao, dành riêng cho rau và trái cây.
- Cánh cửa: ấm nhất và dao động nhiều nhất, chỉ hợp với đồ ít hư như gia vị, nước sốt.
Nhiệt độ nên cài đặt
Theo khuyến nghị an toàn thực phẩm phổ biến, ngăn mát nên duy trì ở mức khoảng 0 đến 4 độ C, ngăn đông ở khoảng âm 18 độ C. Vùng từ 5 đến 60 độ C thường được gọi là vùng nguy hiểm, vì vi khuẩn sinh sôi nhanh nhất trong khoảng này. Giữ thực phẩm ra khỏi vùng đó càng lâu càng tốt.
Nguyên tắc chống nhiễm khuẩn chéo
Đây là phần quan trọng nhất và cũng hay bị bỏ qua. Thịt, cá sống có thể rỉ nước chứa vi khuẩn. Nếu nước đó nhỏ xuống rau hoặc đồ ăn chín bên dưới, bạn có nguy cơ ngộ độc dù đã nấu kỹ phần thịt.
- Luôn đặt thịt, cá sống ở ngăn dưới cùng, trong hộp kín hoặc khay có thành.
- Đồ ăn chín và đồ ăn liền để ngăn trên, không bao giờ để dưới đồ sống.
- Không rửa thịt gà sống dưới vòi nước mạnh, vì nước bắn có thể phát tán vi khuẩn khắp bồn rửa.
Ví dụ thực tế: một lần dọn tủ sai cách
Một gia đình mua cá về, để nguyên túi nilon buộc hờ ở ngăn giữa, ngay trên hộp rau. Hai ngày sau, rau có mùi tanh và nhớt, dù nhìn vẫn xanh. Nguyên nhân là nước cá rỉ xuống. Cả cá lẫn rau đều phải bỏ. Nếu cá được đặt trong hộp kín ở ngăn dưới cùng, cả hai đã dùng được bình thường.
Sai lầm thường gặp và cách sửa
- Nhồi tủ quá đầy: khí lạnh không lưu thông, chỗ giữa bị ấm. Sửa: chừa khoảng trống, không xếp bít các khe.
- Để đồ nóng vào ngay: làm nhiệt độ chung tăng, ảnh hưởng món xung quanh. Sửa: để nguội bớt khoảng 20 đến 30 phút rồi cất, nhưng không để ngoài quá 2 giờ.
- Trữ sữa và trứng ở cánh cửa: nơi ấm và rung nhất. Sửa: chuyển vào trong ngăn, để sữa gần thành trong.
- Rửa rau trước khi cất: nước đọng khiến rau úng nhanh. Sửa: chỉ rửa ngay trước khi dùng, hoặc lau thật khô rồi bọc giấy.
- Không bao giờ vệ sinh tủ: vết đổ tích tụ thành ổ vi khuẩn và mùi. Sửa: lau ngăn kéo mỗi 1 đến 2 tuần.
Các bước sắp xếp chuẩn
- Cài nhiệt độ ngăn mát về khoảng 0 đến 4 độ C.
- Thịt, cá sống cho vào hộp kín, đặt ngăn dưới cùng.
- Đồ ăn chín và thức ăn thừa để hộp có nắp, ngăn trên.
- Rau và trái cây tách riêng hai ngăn kéo, không rửa trước.
- Gia vị, nước sốt để cánh cửa.
- Dán nhãn ghi ngày cho đồ đã mở hoặc nấu, dùng đồ cũ trước.
- Kiểm tra và dọn tủ mỗi tuần một lần.
Kết luận
Sắp xếp tủ lạnh không tốn thêm chi phí, chỉ cần đặt đúng món vào đúng ngăn. Việc cần làm ngay hôm nay là mở tủ, chuyển thịt cá sống xuống ngăn dưới và cho vào hộp kín. Chỉ thay đổi nhỏ đó đã giảm đáng kể nguy cơ nhiễm khuẩn chéo.
Câu hỏi thường gặp
Có nên để cửa tủ lạnh trữ trứng không?
Không nên. Khay trứng ở cửa tiện tay nhưng đó là nơi ấm và rung nhất. Trứng nên để trong hộp gốc, đặt vào ngăn bên trong để nhiệt độ ổn định hơn.
Thức ăn thừa để được bao lâu trong ngăn mát?
Thông thường nên dùng trong 2 đến 3 ngày và hâm nóng kỹ trước khi ăn. Nếu thấy mùi lạ, nhớt hoặc đổi màu thì bỏ, đừng nếm thử.
Tủ đầy hay tủ vơi thì giữ lạnh tốt hơn?
Ngăn đông đầy vừa phải giữ lạnh tốt hơn nhờ các món hỗ trợ nhau. Nhưng ngăn mát thì cần khoảng trống để khí lạnh lưu thông, không nên nhồi quá chật.
Có cần tắt tủ để rã đông tuyết định kỳ không?
Với tủ có chức năng làm lạnh không đóng tuyết thì không cần. Với tủ đóng tuyết dày, nên xả tuyết khi lớp tuyết dày quá 5mm vì nó làm giảm hiệu quả làm lạnh và tốn điện.
Nguồn tham khảo
Nguyên tắc vùng nhiệt độ nguy hiểm và bảo quản lạnh được nêu trong khuyến nghị chung của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) về an toàn thực phẩm. Các mốc nhiệt độ trong bài dựa trên hướng dẫn phổ biến này và kinh nghiệm sử dụng thực tế.